Chào mừng bạn đến với website chúng tôi!
  • slide 08
  • slide 07
  • slide 06
  • slide 05
  • slide 04
  • slide 03
  • slide 02
  • slide 01
Mr. Trung                          Hotline: 0967 555 444
phanbondatxanh2005@yahoo.com
Phân tích thị trường
Hình ảnh hoạt động
  • phó tổng tham dự họp đầu năm 2017
  • họp cty đầu năm 2017
  • mừng sinh nhật sếp phó tổng
  • tham quan malaisia
  • du lịch, tham quan malaisia
  • du lịch, tham quan sigapore
  • tham quan, du lịch singapore
  • ảnh họp
  • Họp mặt công ty
  • Hình hoạt động 5
  • Hình hoạt động 4
  • Hình ảnh hoạt động 01
  • Họp mặt công ty 2
  • Họp mặt công ty 3
  • Họp mặt công ty 4
  • Họp mặt công ty 5
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ 01: Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ 02: Hỗ trợ trực tuyến
0907 555 444
0967 555 444
Email: phanbondatxanh2005@yahoo.com

Giá cao su thiên nhiên tại Trung Quốc 4.3.2014

Giá cao su Nội địa Trung Quốc

Loại

Vùng

Giá

(NDT/tấn)

Thay đổi

(NDT/tấn)

SCRWF (Yunnan)

Shandong (North China)

14000-14300

-200

Zhejiang (East China)

14200-14400

-100

Shanghai(East China)

14000-14400

-250

Tianjin (North China)

14300-14400

-100

Yunnan (Southwest China)

13600-13700

-250

SCRWF (Hainan)

Jiangsu (East China)

14200-14300

-200

SCR10

Yunnan (Southwest China)

13100-13200

-350

Shanghai(East China)

13700

-100

Thai RSS3

Shanghai(East China)

14600-14800(with 17% VAT included)

-200

Shandong (North China)

13900-14000 (no tax)

-200

STR20# Composite

Qingdao Bonded Zone

12600-12800(with 17% VAT included)

-

SMR20# Composite

Qingdao Bonded Zone

12600-12800(with 17% VAT included)

-

SVR3L

Hengshui (North China)

14000-14100 (no tax)

-100

Shanghai(East China)

14200-14400(with 13% VAT included)

-

Shandong (North China)

13900 (no tax)

-150

Zhejiang (East China)

14100-14300 (with 13% VAT included)

-150

Guangdong (South China)

14400-14600 (no tax)

-100

Mong Cai Market

12300-12400

-

 

Giá quốc tế

Thị trường

Nước

Sản phẩm

Giá (USD/tấn)

Thay đổi (USD/tấn)

International Market

Thailand

RSS3

2180-2230

+20

STR20

1950-1990

+10

RSS3 Composite

1910-1970

+5

Malaysia

SMR20

1920-1970

+10

SMR20 Composite

1910-1960

+5

Indonesia

SIR20

1870-1900

+20

SIR20 Composite

1900-1920

+15

Vietnam

SVR3L

2070-2160

-5

SVR10

1870-2070

-5

Qingdao Free Trade Zone

Thailand

RSS3

2090-2100

-5

STR20

1800-1830

-35

STR20 Composite

1840-1860

-10

Malaysia

SMR20

1800-1830

-35

SMR20 Composite

1840-1860

-10

Indonesia

SIR20

1780-1800

-20

SIR20 Composite

-

-

Đối tác
  • Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
  • phân bón bình việt
  • Liên minh hợp tác xã Việt Nam
  • PHÂN BÓN SONG MÃ
  • PHÂN BÓN   ĐẦU NGỰA